Khi làm việc với Linux (Ubuntu, CentOS, Debian...), việc thành thạo dòng lệnh (Command Line) là kỹ năng bắt buộc. Dưới đây là danh sách các lệnh thường dùng nhất, được chia theo nhóm chức năng.
1. Quản lý File và Thư mục
Đây là nhóm lệnh bạn sẽ sử dụng 90% thời gian.
| Lệnh | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
ls | Liệt kê danh sách file/thư mục. | ls -la (Hiện file ẩn và chi tiết) |
cd | Di chuyển đến thư mục khác. | cd /var/www/html |
pwd | Hiển thị đường dẫn hiện tại. | pwd |
mkdir | Tạo thư mục mới. | mkdir my_project |
rm | Xóa file hoặc thư mục. | rm file.txt hoặc rm -rf folder_name (Cẩn thận!) |
cp | Copy file hoặc thư mục. | cp file.txt code_backup/ |
mv | Di chuyển hoặc đổi tên file. | mv file_old.txt file_new.txt |
touch | Tạo file rỗng. | touch info.log |
cat | Xem nội dung file (ngắn). | cat config.json |
nano / vi | Trình soạn thảo văn bản. | nano index.html |
2. Quản lý Hệ thống & Process
| Lệnh | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
top / htop | Xem các tiến trình đang chạy và tài nguyên CPU/RAM. | htop (Giao diện đẹp hơn top) |
ps | Liệt kê các process. | `ps aux |
kill | Dừng một process (theo Process ID - PID). | kill 1234 |
df | Kiểm tra dung lượng ổ đĩa. | df -h (Đơn vị GB/MB dễ đọc) |
free | Kiểm tra dung lượng RAM. | free -m |
uname | Xem thông tin hệ điều hành. | uname -a |
reboot | Khởi động lại máy. | sudo reboot |
shutdown | Tắt máy. | sudo shutdown -h now |
3. Quyền hạn (Permissions)
Trong Linux, mọi file đều có quyền truy cập (Read, Write, Execute).
chmod: Thay đổi quyền truy cập.chmod 755 script.sh: Chủ sở hữu có toàn quyền, người khác chỉ đọc/chạy.chmod +x app: Cấp quyền thực thi cho file.
chown: Thay đổi chủ sở hữu.chown user:group file.txtchown -R www-data:www-data /var/www/html: Đổi chủ sở hữu đệ quy cho cả thư mục web.
4. Mạng và Kết nối
ping: Kiểm tra kết nối mạng. (ping google.com)curl: Tải file hoặc gửi request HTTP. (curl -I https://google.com)wget: Tải file từ internet. (wget https://example.com/file.zip)ifconfig/ip a: Xem địa chỉ IP của máy.netstat/ss: Kiểm tra các cổng (port) đang mở. (ss -tulpn)
5. Tìm kiếm
grep: Tìm kiếm chuỗi ký tự trong file hoặc output.cat logs.txt | grep "Error"
find: Tìm kiếm file theo tên, kích thước...find . -name "*.js"(Tìm tất cả file .js trong thư mục hiện tại)
Mẹo nhỏ (Tips)
- Dùng phím Tab để tự động điền tên file/thư mục.
- Dùng phím Mũi tên lên/xuống để xem lại các lệnh đã gõ trong lịch sử.
- Thêm
sudotrước lệnh nếu cần quyền quản trị (root). - Gõ
man [tên lệnh]để xem hướng dẫn chi tiết (Ví dụ:man ls).